[kòu dǎ]
khấu đả
他用手指轻轻地叩打着房门
tā yòng shǒu zhǐ qīng qīng dì kòu dǎ zhe fáng mén
Anh ta dùng ngón tay gõ nhẹ vào cửa phòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.