[lìng xíng]
lánh hành
另行通知
lìng xíng tōng zhī
Sẽ thông báo sau
另行规定
lìng háng guī dìng
Quy định sau
另行通知lìng xíng tōng zhī
thông báo vào thời điểm khác; thông báo sau; thông báo muộn hơn