[gǔ lóng]
cổ long
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古龙水gǔ lóng shuǐ
cổ long thuỷ
nước hoa cologne
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.