汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
古远 (gǔ yuǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
古远
【古遠】
[gǔ yuǎn]
cổ viễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
Cổ xưa, xa xưa
Ví dụ
古远的民俗
gǔ yuǎn de mín sú
Phong tục xa xưa
Từ ghép
0 từ chứa “古远”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
年代久远
~的民俗
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
古
gǔ
cổ
Cũ, xưa, đã qua lâu rồi; Thời xa xưa, quá khứ; Kỳ lạ, khác thường
远
yuǎn
viễn
Xa về khoảng cách, không gian; Xa về thời gian, lâu; Xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với trung tâm