[gǔ zǎo]
cổ tảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古早味gǔ zǎo wèi
cổ tảo vị
phong cách truyền thống; cảm giác cổ điển; hương vị ngày xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.