[kǒu dài]
khẩu đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口袋书kǒu dài shū
khẩu đại thư
Sách bỏ túi; sách cỡ nhỏ
口袋妖怪kǒu dài yāo guài
khẩu đại yêu quái
Pokémon
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.