汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
口臭 (kǒu chòu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
口臭
[kǒu chòu]
khẩu xú
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
Danh từ
1
hôi miệng
2
chứng hôi miệng
Ví dụ
消除口臭
xiāo chú kǒu chòu
Khử mùi hôi miệng
Từ ghép
0 từ chứa “口臭”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
嘴里发出的气味难闻。引起这种症状的主要原因是龋齿、牙槽化脓、慢性口炎、消化不良等
2
名 · Danh từ
嘴里发出的难闻的气味
消除~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
口
kǒu
khẩu
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; miệng; Người, nhân khẩu; Khẩu vị, sở thích ăn uống
臭
chòu
xú
Hôi, có mùi khó chịu; Mùi hôi, mùi thối; Ngửi