[kǒu zhào]
khẩu tráo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
纱布口罩shā bù kǒu zhào
sa bố khẩu tráo
khẩu trang gạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.