[kǒu hóng]
khẩu hồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口红胶kǒu hóng jiāo
khẩu hồng giao
thỏi keo dán
人口红利rén kǒu hóng lì
nhân khẩu hồng lợi
lợi tức nhân khẩu học