[kǒu bái]
khẩu bạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
空口白话kōng kǒu bái huà
không khẩu bạch thoại
lời hứa suông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.