[kǒu shuǐ zhàn]
khẩu thuỷ chiến
竟选对手之间打起了口水战
jìng xuǎn duì shǒu zhī jiān dǎ qǐ le kǒu shuǐ zhàn
Các đối thủ tranh cử lao vào khẩu chiến
辩论双方陷入口水战。也说口水仗
biàn lùn shuāng fāng xiàn rù kǒu shuǐ zhàn 。 yě shuō kǒu shuǐ zhàng
Hai bên tranh luận sa vào khẩu chiến. Cũng nói "khẩu thủy chiến"
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.