[kǒu shuǐ]
khẩu thuỷ
流口水
liú kǒu shuǐ
Chảy nước dãi
口水仗kǒu shuǐ zhàng
khẩu thuỷ trượng
tranh cãi; cãi vã; cuộc đấu khẩu
口水佬kǒu shuǐ lǎo
khẩu thuỷ lão
người nói nhiều
口水战kǒu shuǐ zhàn
khẩu thuỷ chiến
cuộc chiến lời nói
口水歌kǒu shuǐ gē
khẩu thuỷ ca
bài hát pop dễ dãi; bản cover
口水鸡kǒu shuǐ jī
khẩu thuỷ kê
gà luộc sốt ớt
淌口水tǎng kǒu shuǐ
thảng khẩu thuỷ
nước dãi chảy từ miệng; chảy nước miếng
漱口水shù kǒu shuǐ
súc khẩu thuỷ
nước súc miệng
飙口水biāo kǒu shuǐ
tiêu khẩu thuỷ
tán gẫu; chuyện phiếm