[kǒu fú]
khẩu phục
口服心不服
kǒu fú xīn bù fú
Miệng thì nghe theo, lòng thì không phục
一药
yí yào
Một liều thuốc
口服液
kǒu fú yè
Dung dịch uống
心服口服xīn fú kǒu fú
tâm phục khẩu phục
chấp nhận hoàn toàn; tiếp nhận; bị thuyết phục