[kǒu jìng]
khẩu kính
这架天文望远镜口径500毫米
zhè jià tiān wén wàng yuǎn jìng kǒu jìng 500 háo mǐ
Kính thiên văn này có đường kính 500 mm.
螺钉与螺母的口径不合
luó dīng yǔ luó mǔ de kǒu jìng bù hé
Đường kính của ốc vít và đai ốc không khớp.
开会统一口径咱俩说的口径要一致
kāi huì tǒng yī kǒu jìng zán liǎ shuō de kǒu jìng yào yí zhì
Họp hành thống nhất lời nói, hai ta nói phải giống nhau.