[kǒu xiǎo]
khẩu tiểu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黄口小儿huáng kǒu xiǎo ér
hoàng khẩu tiểu nhi
Chỉ trẻ sơ sinh, thường dùng để chế giễu người trẻ tuổi thiếu hiểu biết.