[kǒu kǒu shēng shēng]
khẩu khẩu thanh thanh
他口口声声说不是他干的
tā kǒu kǒu shēng shēng shuō bú shì tā gān de
Anh ấy miệng cứ nói không phải do mình làm.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.