[biàn zào]
biến tạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变造币biàn zào bì
biến tạo tệ
tiền tệ bị sửa đổi hoặc làm giả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.