[biàn diàn]
biến điện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变电站biàn diàn zhàn
biến điện trạm
trạm biến áp
交变电流jiāo biàn diàn liú
giao biến điện lưu
dòng điện xoay chiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.