[biàn yàng]
biến dạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变样儿biàn yàng ér
biến dạng nhi
biến thể er hoá của 變樣|变样[bian4 yang4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.