[biàn nuǎn]
biến noãn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
世界变暖shì jiè biàn nuǎn
thế giới biến noãn
nóng lên toàn cầu
全球变暖quán qiú biàn nuǎn
toàn cầu biến noãn
nóng lên toàn cầu; viết là 全球暖化 ở Đài Loan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.