[biàn xīng]
biến tinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
爆发变星bào fā biàn xīng
bộc phát biến tinh
Một loại sao, độ sáng thay đổi đột ngột do phản ứng hạt nhân bên trong hành tinh gây ra vụ nổ. Sao mới và siêu tân tinh đều thuộc loại sao biến quang vụ nổ;