汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
变易 (biàn yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
变易
【變易】
[biàn yì]
biến dịch
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Thay đổi
2
biến đổi
Ví dụ
变易服饰
biàn yì fú shì
Thay đổi trang phục
Từ ghép
0 từ chứa “变易”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
改变;变化
~服饰
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
变
biàn
biến
thay đổi, trở nên khác đi; chuyển hóa, chuyển đổi trạng thái; sự kiện bất ngờ, biến cố
易
yì
dễ dàng, đơn giản; thay đổi, biến đổi; trao đổi, buôn bán