[biàn huàn]
biến hoán
变换位置变换手法
biàn huàn wèi zhì biàn huàn shǒu fǎ
Thay đổi vị trí, thay đổi phương pháp
变换群biàn huàn qún
biến hoán quần
nhóm biến đổi
变换设备biàn huàn shè bèi
biến hoán thiết bị
bộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổi
积分变换jī fēn biàn huàn
tích phân biến hoán
biến đổi tích phân
射影变换shè yǐng biàn huàn
xạ ảnh biến hoán
phép biến đổi xạ ảnh