[biàn tài]
biến thái
心理变态
xīn lǐ biàn tài
Tâm lý biến thái
变态辣biàn tài là
biến thái lạt
cay đến phát điên
变态反应biàn tài fǎn yìng
biến thái phản ứng
phản ứng dị ứng; dị ứng
性变态xìng biàn tài
tính biến thái
biến thái tình dục; người biến thái tình dục