[biàn xíng]
biến hình
这个零件已经变形
zhè ge líng jiàn yǐ jīng biàn xíng
Bộ phận này đã bị biến dạng
大病后,人瘦得都变了形了
dà bìng hòu , rén shòu dé dōu biàn le xíng le
Sau cơn bệnh nặng, người gầy đến biến dạng cả rồi
变形虫biàn xíng chóng
biến hình trùng
trùng amip
变形金刚biàn xíng jīn gāng
biến hình kim cương
Transformers
核变形hé biàn xíng
hạch
biến dạng hạt nhân
改变形像gǎi biàn xíng xiàng
cải biến hình tượng
sự hiển dung