[jī xíng]
ky hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
畸形秀jī xíng xiù
ky hình tú
buổi biểu diễn quái dị
畸形儿jī xíng ér
ky hình nhi
trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.