[biàn huàn]
biến huyễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变幻莫测biàn huàn mò cè
biến huyễn mạc trắc
thay đổi không thể đoán trước; không thể đoán trước; thất thường
风云变幻fēng yún biàn huàn
phong vân biến huyễn
tình hình thay đổi khó lường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.