[biàn fēn]
biến phân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
变分学biàn fēn xué
biến phân học
giải tích biến phân
变分法biàn fēn fǎ
biến phân pháp
变分原理biàn fēn yuán lǐ
biến phân nguyên lý
nguyên lý biến phân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.