汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
受阅 (shòu yuè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
受阅
【受閱】
[shòu yuè]
thọ duyệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chịu duyệt binh
Ví dụ
受阅部队
shòu yuè bù duì
Đội quân duyệt binh
Từ ghép
0 từ chứa “受阅”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
接受检阅
~部队
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
受
shòu
thọ
nhận, tiếp nhận; được hưởng; chịu đựng, gánh chịu (thường là điều không mong muốn); bị, mắc phải (thường là điều tiêu cực)
阅
yuè
duyệt
Đọc, xem (văn bản, tài liệu); Kiểm tra, xem xét, duyệt (để đánh giá, phê chuẩn); Duyệt binh, duyệt quân sự