[shòu rǔ]
thọ nhục
无故受辱当场受辱
wú gù shòu rǔ dāng chǎng shòu rǔ
Bị sỉ nhục vô cớ, bị sỉ nhục ngay tại chỗ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.