[shòu fǎng]
thọ phỏng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受访者shòu fǎng zhě
người tham gia khảo sát; người được phỏng vấn; người trả lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.