[shòu zuì]
thọ tội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
活受罪huó shòu zuì
hoạt thọ tội
chịu khổ sở
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.