汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
受罚 (shòu fá) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
受罚
【受罰】
[shòu fá]
thọ phạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bị phạt
Ví dụ
违章受罚
wéi zhāng shòu fá
vi phạm bị phạt
Từ ghép
0 từ chứa “受罚”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
挨罚
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
shou//f6 团遭到处罚
违章~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
受
shòu
thọ
nhận, tiếp nhận; được hưởng; chịu đựng, gánh chịu (thường là điều không mong muốn); bị, mắc phải (thường là điều tiêu cực)
罚
fá
phạt
Trừng trị, bắt chịu hậu quả do lỗi lầm gây ra; Sự trừng trị, hình thức trừng trị; Buộc nộp tiền do vi phạm quy định