[shòu lǐ]
thọ lý
受理快件专递业务
shòu lǐ kuài jiàn zhuān dì yè wù
tiếp nhận dịch vụ chuyển phát nhanh
法院已受理此案
fǎ yuàn yǐ shòu lǐ cǐ àn
tòa án đã thụ lý vụ án này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.