[shòu rè]
thọ nhiệt
绝大部分物体受热则膨胀
jué dà bù fen wù tǐ shòu rè zé péng zhàng
hầu hết các vật thể khi nóng lên sẽ nở ra
他路上受热了,有点儿头痛
tā lù shang shòu rè le , yǒu diǎn er tóu tòng
anh ấy bị nóng quá trên đường, hơi đau đầu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.