[shòu qì]
thọ khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受气包shòu qì bāo
thọ khí bao
bao cát
花钱受气huā qián shòu qì
hoa tiền thọ khí
có trải nghiệm tồi tệ khi là khách hàng; gặp dịch vụ kém
挨打受气āi dǎ shòu qì
ai đả thọ khí
bị bắt nạt và đánh đập
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.