[shòu tuō]
thọ thác
受托帮助照顾老人
shòu tuō bāng zhù zhào gù lǎo rén
được ủy thác giúp chăm sóc người già
受托人shòu tuō rén
thọ thác nhân
người được ủy thác
受托者shòu tuō zhě
thọ thác giả