[shòu xìng]
thọ tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
耐受性nài shòu xìng
nại thọ tính
khả năng chịu đựng; sức đề kháng
可接受性kě jiē shòu xìng
khả tiếp thọ tính
tính chấp nhận được
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.