[shòu hài]
thọ hại
受害不浅
shòu hài bù qiǎn
bị hại nặng
无辜受害
wú gū shòu hài
bị hại vô tội
受害人shòu hài rén
thọ hại nhân
nạn nhân
受害者shòu hài zhě
thọ hại giả
thương vong; nạn nhân; người bị thương và bị hại