[shòu chǒng]
thọ sủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
受宠若惊shòu chǒng ruò jīng
thọ sủng nhược kinh
quá bất ngờ vì được cấp trên ưu ái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.