[shū]
thúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叔伯shū bó
thúc bá
cùng dòng từ ông hoặc cụ
叔父shū fù
thúc phụ
em trai của cha; chú
叔公shū gōng
thúc công
ông chú; em trai của ông nội; em trai của cha chồng
叔母shū mǔ
thúc mẫu
thím; vợ của chú
叔婆shū pó
thúc bà
thím; bác gái của chồng; vợ của em trai cha chồng
叔叔shū shu
thúc thúc
em trai của bố; chú; cách đọc tại Đài Loan: [shu2 shu5]
叔祖shū zǔ
thúc tổ
em trai của ông nội
叔子shū zǐ
thúc tử
em chồng; em trai của chồng
叔岳shū yuè
thúc nhạc
cậu của vợ
叔丈人shū zhàng rén
thúc trượng nhân
cậu hoặc chú của vợ
叔丈母shū zhàng mǔ
thúc trượng mẫu
mợ hoặc thím của vợ
叔本华shū běn huá
thúc bản hoa
Arthur Schopenhauer, triết gia Đức hậu Kant
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.