[shū shu]
thúc thúc
亲叔叔
qīn shū shu
Chú ruột.
堂房叔叔
táng fáng shū shu
Chú họ (con của chú bác ruột).
刘叔叔
liú shū shu
Chú Lưu.
工人叔叔解放军叔叔
gōng rén shū shu jiě fàng jūn shū shu
Chú công nhân, chú bộ đội.
怪叔叔guài shū shu
quái thúc thúc
chú kỳ quặc, chỉ nam trẻ đến trung niên là kẻ ấu dâm