[fā chàn]
phát chiến
声音发颤
shēng yīn fā chàn
Giọng nói run run.
发动机出了故障,汽车开起来直发颤
fā dòng jī chū le gù zhàng , qì chē kāi qǐ lái zhí fā chàn
Động cơ bị hỏng, xe chạy cứ rung bần bật.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.