汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
发面 (fā miàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发面
【發麵】
[fā miàn]
phát miến
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
làm bột lên men
2
làm bánh mì
Ví dụ
发面饼
fā miàn bǐng
Bánh bao men.
Từ ghép
0 từ chứa “发面”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(-1-)使面发酵
2
离经过发酵的面
~饼
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng
面
miàn
diện
Mặt; bề mặt của vật thể hoặc người; Phía; phương hướng; Đối mặt; đối diện