[fā sòng qì]
phát tống khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
光发送器guāng fā sòng qì
quang phát tống khí
bộ phát quang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.