汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
发还 (fā huán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发还
【發還】
[fā huán]
phát hoàn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Trả lại thứ đã nhận (thường dùng với cấp trên trả cho cấp dưới)
Ví dụ
发还原主
fā huán yuán zhǔ
Trả lại chủ sở hữu
Từ ghép
0 từ chứa “发还”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
把收来的东西还回去(多用于上对下)
~原主
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
发
fā
phát
Bắt đầu, khởi đầu, xảy ra; Bộc lộ, thể hiện ra bên ngoài; Phát triển, mở rộng
还
hái
hoàn
Vẫn, còn, vẫn còn, vẫn đang; Trả lại, hoàn trả, bồi hoàn; Khôi phục, trở lại trạng thái ban đầu