发身 (fā shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发身【發身】
[fā shēn]
phát thân
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Sự phát triển sinh lý của nam nữ đến tuổi dậy thì, cơ quan sinh dục phát triển hoàn thiện, các bộ phận khác trên cơ thể cũng thay đổi, dần dần trưởng thành như người lớn
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.