发话器 (fā huà qì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
发话器【發話器】
[fā huà qì]
phát thoại khí
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bộ phận của máy điện thoại có thể biến tín hiệu âm thanh thành dòng điện có cường độ khác nhau, truyền đến bộ phận nhận của đối phương rồi biến thành tín hiệu âm thanh
2
cũng gọi là micro
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.