[fā xīn]
phát tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发薪日fā xīn rì
phát tân nhật
ngày trả lương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.