[xīn]
tân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薪资xīn zī
tân tư
tiền lương
薪锏xīn jiǎn
tân giản
Tiền lương và các vật dụng quy định như quần áo, giày, tất của quân đội, cảnh sát thời xưa
薪俸xīn fèng
tân bổng
lương; thu nhập
薪传xīn chuán
tân truyền
được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác, viết tắt của 薪盡火傳|薪尽火传[xin1 jin4 huo3 chuan2]
薪给xīn gěi
tân cấp
tiền lương; tiền công
薪饷xīn xiǎng
tân hướng
lương; lương
薪金xīn jīn
tân kim
lương; mức lương
薪酬xīn chóu
tân thù
tiền công; thù lao; lương
薪水xīn shuǐ
tân thuỷ
lương; tiền công
薪火相传xīn huǒ xiāng chuán
tân hoả tương truyền
nghĩa đen ngọn lửa từ thanh củi đang cháy truyền sang những thanh khác; nghĩa bóng được truyền từ thầy sang trò, từ thế hệ này sang thế hệ khác
薪尽火传xīn jìn huǒ chuán
tân tận hoả truyền
xem 薪火相傳|薪火相传[xin1 huo3 xiang1 chuan2]
問薪wèn xīn
vấn tân
Tiền lương tính theo tuần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.